TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exfoliative

giọng máy của trình duyệt

exfoliative nghĩa là Xem exfoliate.

Nghĩa của exfoliative

Tính từ

  1. Xem exfoliate

Dạng từ của exfoliative

So sánh hơnmore exfoliative
So sánh nhấtmost exfoliative

Câu hỏi thường gặp

exfoliative nghĩa là gì?

exfoliative (tính từ) nghĩa là Xem exfoliate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.