TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exhauster

US/ɪɡ.ˈzɔs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

exhauster nghĩa là quạt hút gió, máy hút gió.

Nghĩa của exhauster

Danh từ

  1. Quạt hút gió; máy hút gió.
  2. Thiết bị hút bụi chân không (luyện kim).
  3. Máy hút bụi.

Dạng từ của exhauster

Số nhiềuexhausters

Câu hỏi thường gặp

exhauster nghĩa là gì?

exhauster (danh từ) nghĩa là quạt hút gió, máy hút gió.

exhauster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhauster: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɔs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.