exhibitionistic
giọng máy của trình duyệt
exhibitionistic nghĩa là Xem exhibitionism.
Nghĩa của exhibitionistic
Tính từ
- Xem exhibitionism
Dạng từ của exhibitionistic
| So sánh hơn | more exhibitionistic |
| So sánh nhất | most exhibitionistic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhibitionistic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
exhibitionistic nghĩa là gì?
exhibitionistic (tính từ) nghĩa là Xem exhibitionism.