TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exhibitionistic

giọng máy của trình duyệt

exhibitionistic nghĩa là Xem exhibitionism.

Nghĩa của exhibitionistic

Tính từ

  1. Xem exhibitionism

Dạng từ của exhibitionistic

So sánh hơnmore exhibitionistic
So sánh nhấtmost exhibitionistic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhibitionistic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exhibitionistic nghĩa là gì?

exhibitionistic (tính từ) nghĩa là Xem exhibitionism.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.