TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exhilaration

US/ɪɡ.ˌzɪ.lə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

exhilaration nghĩa là niềm vui vẻ, niềm hồ hởi.

Nghĩa của exhilaration

Danh từ

  1. Niềm vui vẻ, niềm hồ hởi.

Dạng từ của exhilaration

Số nhiềuexhilarations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhilaration

Đồng nghĩa

Họ từ của exhilaration

Câu hỏi thường gặp

exhilaration nghĩa là gì?

exhilaration (danh từ) nghĩa là niềm vui vẻ, niềm hồ hởi.

exhilaration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhilaration: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˌzɪ.lə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.