exhilarating
US/ɪɡ.ˈzɪ.lə.ˌreɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
exhilarating nghĩa là làm vui vẻ, làm hồ hởi, điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi.
Nghĩa của exhilarating
Tính từ
- Làm vui vẻ, làm hồ hởi.
Danh từ
- Điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi.
Dạng từ của exhilarating
| So sánh hơn | more exhilarating |
| So sánh nhất | most exhilarating |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhilarating
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
exhilarating nghĩa là gì?
exhilarating (tính từ, danh từ) nghĩa là làm vui vẻ, làm hồ hởi, điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi.
exhilarating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhilarating: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɪ.lə.ˌreɪ.tiɳ/.