TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exhumer

US/ɪɡ.ˈzuː.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

exhumer nghĩa là Xem exhume.

Nghĩa của exhumer

Danh từ

  1. Xem exhume

Dạng từ của exhumer

Số nhiềuexhumers

Câu hỏi thường gặp

exhumer nghĩa là gì?

exhumer (danh từ) nghĩa là Xem exhume.

exhumer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhumer: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzuː.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.