TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exigence

UK/ˈɛɡzɪdʒəns/ US/ˈɛɡzɪdʒəns/ giọng máy của trình duyệt

exigence nghĩa là nhu cầu cấp bách, sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp.

Nghĩa của exigence

Danh từ

  1. Nhu cầu cấp bách.
  2. Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp.

Dạng từ của exigence

Số nhiềuexigences

Câu hỏi thường gặp

exigence nghĩa là gì?

exigence (danh từ) nghĩa là nhu cầu cấp bách, sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp.

exigence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exigence: giọng Anh (UK) /ˈɛɡzɪdʒəns/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɡzɪdʒəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.