exigency
UK/ˈɛksɪd͡ʒənsi/
US/ˈɛɡzəd͡ʒənsi/
giọng máy của trình duyệt
exigency nghĩa là nhu cầu cấp bách, sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp.
Nghĩa của exigency
Danh từ
- Nhu cầu cấp bách.
- Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp.
Dạng từ của exigency
| Số nhiều | exigencies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exigency
Đồng nghĩa
Họ từ của exigency
Câu hỏi thường gặp
exigency nghĩa là gì?
exigency (danh từ) nghĩa là nhu cầu cấp bách, sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp.
exigency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exigency: giọng Anh (UK) /ˈɛksɪd͡ʒənsi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɡzəd͡ʒənsi/.