exilic
giọng máy của trình duyệt
exilic nghĩa là Xem exile.
Nghĩa của exilic
Tính từ
- Xem exile
Dạng từ của exilic
| So sánh hơn | more exilic |
| So sánh nhất | most exilic |
Câu hỏi thường gặp
exilic nghĩa là gì?
exilic (tính từ) nghĩa là Xem exile.