TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exocardiac

giọng máy của trình duyệt

exocardiac nghĩa là ngoài tim.

Nghĩa của exocardiac

Tính từ

  1. Ngoài tim.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exocardiac

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exocardiac nghĩa là gì?

exocardiac (tính từ) nghĩa là ngoài tim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.