exoderm
giọng máy của trình duyệt
exoderm nghĩa là ngoại bì.
Nghĩa của exoderm
Danh từ
- Sinh vật học Ngoại bì.
Dạng từ của exoderm
| Số nhiều | exoderms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exoderm
Đồng nghĩa
Họ từ của exoderm
Câu hỏi thường gặp
exoderm nghĩa là gì?
exoderm (danh từ) nghĩa là ngoại bì.