TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exoenzyme

US/ˌɛk.soʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

exoenzyme nghĩa là enzim ngoại bào.

Nghĩa của exoenzyme

Danh từ

  1. Sinh học Enzim ngoại bào.

Dạng từ của exoenzyme

Số nhiềuexoenzymes

Câu hỏi thường gặp

exoenzyme nghĩa là gì?

exoenzyme (danh từ) nghĩa là enzim ngoại bào.

exoenzyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exoenzyme: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.soʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.