exogeneity
giọng máy của trình duyệt
exogeneity nghĩa là yếu tố ngoại sinh.
Nghĩa của exogeneity
Danh từ
- Kinh tế học Yếu tố ngoại sinh.
Dạng từ của exogeneity
| Số nhiều | exogeneities |
Cụm từ, thành ngữ với exogeneity
- exogeneity of money supply — Sự ngoại sinh của cung tiền tê.
Câu hỏi thường gặp
exogeneity nghĩa là gì?
exogeneity (danh từ) nghĩa là yếu tố ngoại sinh.