TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exogeneity

giọng máy của trình duyệt

exogeneity nghĩa là yếu tố ngoại sinh.

Nghĩa của exogeneity

Danh từ

  1. Kinh tế học Yếu tố ngoại sinh.

Dạng từ của exogeneity

Số nhiềuexogeneities

Cụm từ, thành ngữ với exogeneity

  • exogeneity of money supply — Sự ngoại sinh của cung tiền tê.

Câu hỏi thường gặp

exogeneity nghĩa là gì?

exogeneity (danh từ) nghĩa là yếu tố ngoại sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.