exogamy
UK/ɛkˈsɒ.ɡə.mi/
US/ɛkˈsɑ.ɡə.mi/
giọng máy của trình duyệt
exogamy nghĩa là chế độ ngoại hôn.
Nghĩa của exogamy
Danh từ
- Chế độ ngoại hôn.
Dạng từ của exogamy
| Số nhiều | exogamies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exogamy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của exogamy
Câu hỏi thường gặp
exogamy nghĩa là gì?
exogamy (danh từ) nghĩa là chế độ ngoại hôn.
exogamy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exogamy: giọng Anh (UK) /ɛkˈsɒ.ɡə.mi/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈsɑ.ɡə.mi/.