TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exogamy

UK/ɛkˈsɒ.ɡə.mi/ US/ɛkˈsɑ.ɡə.mi/ giọng máy của trình duyệt

exogamy nghĩa là chế độ ngoại hôn.

Nghĩa của exogamy

Danh từ

  1. Chế độ ngoại hôn.

Dạng từ của exogamy

Số nhiềuexogamies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exogamy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của exogamy

Câu hỏi thường gặp

exogamy nghĩa là gì?

exogamy (danh từ) nghĩa là chế độ ngoại hôn.

exogamy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exogamy: giọng Anh (UK) /ɛkˈsɒ.ɡə.mi/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈsɑ.ɡə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.