exonic
US/ˈɛk.ˌsɑː.n.ɪk/ giọng máy của trình duyệt
exonic nghĩa là Xem exon.
Nghĩa của exonic
Tính từ
- Xem exon
Câu hỏi thường gặp
exonic nghĩa là gì?
exonic (tính từ) nghĩa là Xem exon.
exonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exonic: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.ˌsɑː.n.ɪk/.