TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exonic

US/ˈɛk.ˌsɑː.n.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

exonic nghĩa là Xem exon.

Nghĩa của exonic

Tính từ

  1. Xem exon

Câu hỏi thường gặp

exonic nghĩa là gì?

exonic (tính từ) nghĩa là Xem exon.

exonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exonic: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.ˌsɑː.n.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.