exophthalmia Nghegiọng máy của trình duyệt exophthalmia nghĩa là mắt lồi. Nghĩa của exophthalmia Danh từ Y học Mắt lồi. Dạng từ của exophthalmia Số nhiềuexophthalmias Câu hỏi thường gặp exophthalmia nghĩa là gì?exophthalmia (danh từ) nghĩa là mắt lồi.