TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exophthalmic goitre

giọng máy của trình duyệt

exophthalmic goitre nghĩa là bệnh bazơddô.

Nghĩa của exophthalmic goitre

Cụm từ

  1. (Y học) Bệnh bazơddô.

Câu hỏi thường gặp

exophthalmic goitre nghĩa là gì?

exophthalmic goitre (cụm từ) nghĩa là bệnh bazơddô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.