TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exorbitantly

UK/ɪɡˈzɔːbɪtəntliː/ US/ɪɡˈzoɹbətəntli/ giọng máy của trình duyệt

exorbitantly nghĩa là thái quá.

Nghĩa của exorbitantly

Phó từ

  1. Quá đáng, thái quá.

Dạng từ của exorbitantly

So sánh hơnmore exorbitantly
So sánh nhấtmost exorbitantly

Câu hỏi thường gặp

exorbitantly nghĩa là gì?

exorbitantly (phó từ) nghĩa là thái quá.

exorbitantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exorbitantly: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɔːbɪtəntliː/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzoɹbətəntli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.