TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exosphere

UK/ˈɛksəʊsfɪə/ US/ˈɛksoʊsfɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

exosphere nghĩa là tầng ngoài.

Nghĩa của exosphere

Danh từ

  1. Phần bên ngoài khí quyển.

Dạng từ của exosphere

Số nhiềuexospheres

Họ từ của exosphere

Câu hỏi thường gặp

exosphere nghĩa là gì?

exosphere (danh từ) nghĩa là tầng ngoài.

exosphere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exosphere: giọng Anh (UK) /ˈɛksəʊsfɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛksoʊsfɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.