TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exospore

US/ˈɛk.sə.ˌspɔr/ giọng máy của trình duyệt

exospore nghĩa là bào tử ngoài, ngoại bào tử.

Nghĩa của exospore

Danh từ

  1. Bào tử ngoài, ngoại bào tử.

Dạng từ của exospore

Số nhiềuexospores

Câu hỏi thường gặp

exospore nghĩa là gì?

exospore (danh từ) nghĩa là bào tử ngoài, ngoại bào tử.

exospore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exospore: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sə.ˌspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.