TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exostracize

giọng máy của trình duyệt

exostracize nghĩa là trục xuất khỏi nước.

Nghĩa của exostracize

Ngoại động từ

  1. Sử học Trục xuất khỏi nước (hình phạt cổ Hy-Lạp).

Dạng từ của exostracize

Ngôi thứ ba số ítexostracizes
Hiện tại phân từ (-ing)exostracizing
Quá khứ phân từexostracized
Quá khứexostracized

Câu hỏi thường gặp

exostracize nghĩa là gì?

exostracize (ngoại động từ) nghĩa là trục xuất khỏi nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.