TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exothermal

US/ˌɛk.soʊ.ˈθɜː.məl/ giọng máy của trình duyệt

exothermal nghĩa là toả nhiệt.

Nghĩa của exothermal

Tính từ

  1. Hoá học Toả nhiệt.

Dạng từ của exothermal

So sánh hơnmore exothermal
So sánh nhấtmost exothermal

Câu hỏi thường gặp

exothermal nghĩa là gì?

exothermal (tính từ) nghĩa là toả nhiệt.

exothermal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exothermal: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.soʊ.ˈθɜː.məl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.