exothermic
giọng máy của trình duyệt
exothermic nghĩa là toả nhiệt.
Nghĩa của exothermic
Tính từ
- Hoá học Toả nhiệt.
Dạng từ của exothermic
| So sánh hơn | more exothermic |
| So sánh nhất | most exothermic |
| Số nhiều | exothermics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exothermic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của exothermic
Câu hỏi thường gặp
exothermic nghĩa là gì?
exothermic (tính từ) nghĩa là toả nhiệt.