TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expandability

giọng máy của trình duyệt

expandability nghĩa là tính mở rộng, tính triển khai.

Nghĩa của expandability

Danh từ

  1. Tech Tính mở rộng, tính triển khai.

Dạng từ của expandability

Số nhiềuexpandabilities

Câu hỏi thường gặp

expandability nghĩa là gì?

expandability (danh từ) nghĩa là tính mở rộng, tính triển khai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.