expanded
UK/ɛkˈspændɪd/
US/ɛkˈspændɪd/
giọng máy của trình duyệt
expanded nghĩa là khuếch đại.
Nghĩa của expanded
Động từ
- Khuếch đại.
Cụm từ, thành ngữ với expanded
- expanded board — Bảng mở rộng.
- expanded memory — Bộ nhớ mở rộng.
Câu hỏi thường gặp
expanded nghĩa là gì?
expanded (động từ) nghĩa là khuếch đại.
expanded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expanded: giọng Anh (UK) /ɛkˈspændɪd/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈspændɪd/.