TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expanded

UK/ɛkˈspændɪd/ US/ɛkˈspændɪd/ giọng máy của trình duyệt

expanded nghĩa là khuếch đại.

Nghĩa của expanded

Động từ

  1. Khuếch đại.

Cụm từ, thành ngữ với expanded

  • expanded board — Bảng mở rộng.
  • expanded memory — Bộ nhớ mở rộng.

Câu hỏi thường gặp

expanded nghĩa là gì?

expanded (động từ) nghĩa là khuếch đại.

expanded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expanded: giọng Anh (UK) /ɛkˈspændɪd/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈspændɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.