TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expanded board

US/ɪk.ˈspæn.dəd ˈbɔrd/ giọng máy của trình duyệt

expanded board nghĩa là bảng mở rộng.

Nghĩa của expanded board

Danh từ

  1. Tech Bảng mở rộng.

Câu hỏi thường gặp

expanded board nghĩa là gì?

expanded board (danh từ) nghĩa là bảng mở rộng.

expanded board phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expanded board: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈspæn.dəd ˈbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.