expandor
giọng máy của trình duyệt
expandor nghĩa là Bộ giãn = expander.
Nghĩa của expandor
Danh từ
- Tech Bộ giãn = expander.
Câu hỏi thường gặp
expandor nghĩa là gì?
expandor (danh từ) nghĩa là Bộ giãn = expander.
expandor nghĩa là Bộ giãn = expander.
expandor (danh từ) nghĩa là Bộ giãn = expander.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.