TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expectant

UK/ɪkˈspɛktənt/ US/ɪkˈspɛktənt/ giọng máy của trình duyệt

expectant nghĩa là theo dõi, người mong đợi, người chờ đợi, người có triển vọng.

Nghĩa của expectant

Tính từ

  1. Có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong.
  2. Y học Theo dõi.
    • expectant methodphương pháp theo dõi

Danh từ

  1. Người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong.
  2. Người có triển vọng (được bổ nhiệm...).

Dạng từ của expectant

So sánh hơnmore expectant
So sánh nhấtmost expectant
Số nhiềuexpectants

Họ từ của expectant

Cụm từ, thành ngữ với expectant

  • expectant heir — (Pháp lý) Người có triển vọng được hưởng gia tài.
  • expectant mother — Người đàn bà có mang.

Câu hỏi thường gặp

expectant nghĩa là gì?

expectant (tính từ, danh từ) nghĩa là theo dõi, người mong đợi, người chờ đợi, người có triển vọng.

expectant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expectant: giọng Anh (UK) /ɪkˈspɛktənt/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspɛktənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.