TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expectational

giọng máy của trình duyệt

expectational nghĩa là Xem expectation.

Nghĩa của expectational

Tính từ

  1. Xem expectation

Câu hỏi thường gặp

expectational nghĩa là gì?

expectational (tính từ) nghĩa là Xem expectation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.