TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expectations

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛkspɛkˈteɪʃənz/ US/ɛkspɛkˈteɪʃənz/ giọng máy của trình duyệt

expectations nghĩa là kỳ vọng, dự tính.

Nghĩa của expectations

Danh từ

  1. Kinh tế học Kỳ vọng; dự tính.

Cụm từ, thành ngữ với expectations

  • expectations lag — Độ trễ kỳ vọng; Độ trễ dự tính.

Câu hỏi thường gặp

expectations nghĩa là gì?

expectations (danh từ) nghĩa là kỳ vọng, dự tính.

expectations phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expectations: giọng Anh (UK) /ɛkspɛkˈteɪʃənz/, giọng Mỹ (US) /ɛkspɛkˈteɪʃənz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.