expectation
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/
US/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
expectation nghĩa là sự mong chờ, sự chờ đợi, sự tính trước, sự dự tính.
Nghĩa của expectation
Danh từ
- Sự mong chờ, sự chờ đợi, sự ngóng chờ, sự trông mong.
- Sự tính trước, sự dự tính.
- beyond expectationquá sự dự tính
- contrary to expectationngược lại với sự dự tính
- Lý do trông mong, điều mong đợi.
- Số nhiều Triển vọng được hưởng gia tài.
- Khả năng (có thể xảy ra một việc gì).
Dạng từ của expectation
| Số nhiều | expectations |
Họ từ của expectation
Cụm từ, thành ngữ với expectation
- expectation of life — Thời gian trung bình còn sống thêm (của người nào..., theo số liệu thống kê).
Câu hỏi thường gặp
expectation nghĩa là gì?
expectation (danh từ) nghĩa là sự mong chờ, sự chờ đợi, sự tính trước, sự dự tính.
expectation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expectation: giọng Anh (UK) /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/.