TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expected inflation

US/ ɪn.ˈfleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

expected inflation nghĩa là lạm phát dự tính.

Nghĩa của expected inflation

Danh từ

  1. kinh tế học Mức lạm phát kỳ vọng; lạm phát dự tính.

Câu hỏi thường gặp

expected inflation nghĩa là gì?

expected inflation (danh từ) nghĩa là lạm phát dự tính.

expected inflation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expected inflation: giọng Mỹ (US) / ɪn.ˈfleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.