TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expectedly

US/ɪkˈspɛktɪdli/ giọng máy của trình duyệt

expectedly nghĩa là Xem expect.

Nghĩa của expectedly

Phó từ

  1. Xem expect

Dạng từ của expectedly

So sánh hơnmore expectedly
So sánh nhấtmost expectedly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expectedly

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

expectedly nghĩa là gì?

expectedly (phó từ) nghĩa là Xem expect.

expectedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expectedly: giọng Mỹ (US) /ɪkˈspɛktɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.