TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

experiencer

giọng máy của trình duyệt

experiencer nghĩa là Xem experience.

Nghĩa của experiencer

Danh từ

  1. Xem experience

Dạng từ của experiencer

Số nhiềuexperiencers

Câu hỏi thường gặp

experiencer nghĩa là gì?

experiencer (danh từ) nghĩa là Xem experience.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.