TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expert system

US/ˈɛk.ˌspɜːt ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

expert system nghĩa là Hệ thống chuyên gia [máy điện toán].

Nghĩa của expert system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống chuyên gia [máy điện toán].

Dạng từ của expert system

Số nhiềuexpert systems

Câu hỏi thường gặp

expert system nghĩa là gì?

expert system (danh từ) nghĩa là Hệ thống chuyên gia [máy điện toán].

expert system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expert system: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.ˌspɜːt ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.