expert system
US/ˈɛk.ˌspɜːt ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
expert system nghĩa là Hệ thống chuyên gia [máy điện toán].
Nghĩa của expert system
Danh từ
- Tech Hệ thống chuyên gia [máy điện toán].
Dạng từ của expert system
| Số nhiều | expert systems |
Câu hỏi thường gặp
expert system nghĩa là gì?
expert system (danh từ) nghĩa là Hệ thống chuyên gia [máy điện toán].
expert system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expert system: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.ˌspɜːt ˈsɪs.təm/.