expert
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛk.spɜːt/
US/ˈɛk.spɜɹt/
giọng máy của trình duyệt
expert nghĩa là chuyên môn, thành thạo, về mặt chuyên môn, nhà chuyên môn.
Nghĩa của expert
Tính từ
- + at, in Chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện.
- to be expert at (in) somethingthành thạo (tinh thông) về cái gì
- Của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn.
- an expert opinioný kiến của nhà chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn
- according to expert evidencetheo bằng chứng của nhà chuyên môn đưa ra
Danh từ
- Nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên.
- Viên giám định.
Dạng từ của expert
| So sánh hơn | more expert |
| So sánh nhất | most expert |
| Số nhiều | experts |
| Ngôi thứ ba số ít | experts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | experting |
| Quá khứ phân từ | experted |
| Quá khứ | experted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expert
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của expert
Cụm từ, thành ngữ với expert
- expert system — Hệ thống chuyên gia [máy điện toán].
Câu ví dụ với expert
- Tom is an expert in that field. Tom là chuyên gia trong ngành.
- I'm no expert. Tôi không phải chuyên gia.
- Linux experts are able to use the command line. Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.
- Many experts doubted that. Nhiều chuyên gia nghi ngờ điều đấy.
- Trust the experts. Hãy tin vào chuyên gia.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
expert nghĩa là gì?
expert (tính từ, danh từ) nghĩa là chuyên môn, thành thạo, về mặt chuyên môn, nhà chuyên môn.
expert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expert: giọng Anh (UK) /ˈɛk.spɜːt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛk.spɜɹt/.