expertly
US/ˈɛk.spɝt.li/
giọng máy của trình duyệt
expertly nghĩa là thông thạo, thành thạo.
Nghĩa của expertly
Phó từ
- Thông thạo, thành thạo.
Dạng từ của expertly
| So sánh hơn | more expertly |
| So sánh nhất | most expertly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expertly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
expertly nghĩa là gì?
expertly (phó từ) nghĩa là thông thạo, thành thạo.
expertly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expertly: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.spɝt.li/.