TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expertly

US/ˈɛk.spɝt.li/ giọng máy của trình duyệt

expertly nghĩa là thông thạo, thành thạo.

Nghĩa của expertly

Phó từ

  1. Thông thạo, thành thạo.

Dạng từ của expertly

So sánh hơnmore expertly
So sánh nhấtmost expertly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expertly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

expertly nghĩa là gì?

expertly (phó từ) nghĩa là thông thạo, thành thạo.

expertly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expertly: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.spɝt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.