TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expiratory

US/ɪk.ˈspɑɪ.rə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

expiratory nghĩa là để thở ra.

Nghĩa của expiratory

Tính từ

  1. Để thở ra (bắp cơ).

Dạng từ của expiratory

So sánh hơnmore expiratory
So sánh nhấtmost expiratory

Câu hỏi thường gặp

expiratory nghĩa là gì?

expiratory (tính từ) nghĩa là để thở ra.

expiratory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expiratory: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈspɑɪ.rə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.