expiratory
US/ɪk.ˈspɑɪ.rə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt
expiratory nghĩa là để thở ra.
Nghĩa của expiratory
Tính từ
- Để thở ra (bắp cơ).
Dạng từ của expiratory
| So sánh hơn | more expiratory |
| So sánh nhất | most expiratory |
Câu hỏi thường gặp
expiratory nghĩa là gì?
expiratory (tính từ) nghĩa là để thở ra.
expiratory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expiratory: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈspɑɪ.rə.ˌtɔr.i/.