TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explain away

giọng máy của trình duyệt

explain away nghĩa là thanh minh.

Nghĩa của explain away

Cụm động từ

  1. Thanh minh (lời nói bất nhã...).
  2. Giải thích làm cho hết sợ (ma...).

Dạng từ của explain away

Ngôi thứ ba số ítexplains away
Hiện tại phân từ (-ing)explaining away
Quá khứ phân từexplained away
Quá khứexplained away

Câu hỏi thường gặp

explain away nghĩa là gì?

explain away (cụm động từ) nghĩa là thanh minh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.