TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explain

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈspleɪn/ US/ɪkˈspleɪn/ giọng máy của trình duyệt

explain nghĩa là giảng, giảng giải, giải thích, thanh minh.

Nghĩa của explain

Động từ

  1. Giảng, giảng giải, giải nghĩa.
  2. Giải thích, thanh minh.
    • to explain one's attitudethanh minh về thái độ của mình

Dạng từ của explain

Ngôi thứ ba số ítexplains
Hiện tại phân từ (-ing)explaining
Quá khứ phân từexplained
Quá khứexplained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của explain

Cụm từ, thành ngữ với explain

  • to explain away — Thanh minh (lời nói bất nhã...); Giải thích làm cho hết sợ (ma...).

Câu ví dụ với explain

  • I need to explain a few things. Tôi cần giải thích một vài thứ.
  • Can someone please explain it to me? Ai đó có thể vui lòng giải thích nó cho tôi không?
  • Sami will explain everything in this video. Sami sẽ giải thích mọi thứ trong video này.
  • Please explain this sentence to me. Làm ơn giải thích câu này cho tôi.
  • Please explain it to me later. Xin hãy giải thích cho tôi sau.
  • Please explain the reason why she was arrested. Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.
  • Please explain why you can't come. Xin vui lòng giải thích tại sao bạn không thể đến.
  • I don't have time to explain. Tôi không có thời gian để giải thích.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

explain nghĩa là gì?

explain (động từ) nghĩa là giảng, giảng giải, giải thích, thanh minh.

explain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explain: giọng Anh (UK) /ɪkˈspleɪn/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspleɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.