explainable
US/ɪk.ˈspleɪ.nə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
explainable nghĩa là có thể giảng, có thể giảng giải, có thể giải thích, có thể thanh minh.
Nghĩa của explainable
Tính từ
- Có thể giảng, có thể giảng giải, có thể giải nghĩa.
- Có thể giải thích, có thể thanh minh.
Dạng từ của explainable
| So sánh hơn | more explainable |
| So sánh nhất | most explainable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explainable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
explainable nghĩa là gì?
explainable (tính từ) nghĩa là có thể giảng, có thể giảng giải, có thể giải thích, có thể thanh minh.
explainable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của explainable: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈspleɪ.nə.bᵊl/.