TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explantation

giọng máy của trình duyệt

explantation nghĩa là sự cấy mô sang.

Nghĩa của explantation

Danh từ

  1. Sự cấy mô sang; sự cấy mô khỏi sinh vật.

Dạng từ của explantation

Số nhiềuexplantations

Câu hỏi thường gặp

explantation nghĩa là gì?

explantation (danh từ) nghĩa là sự cấy mô sang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.