explement Nghe giọng máy của trình duyệt explement nghĩa là phần bù, e. Nghĩa của explement Danh từ (hình học) Phần bù (cho đủ 360). E. of an angle phần bù của một góc (cho đủ 360). Dạng từ của explement Số nhiềuexplements Câu hỏi thường gặp explement nghĩa là gì?explement (danh từ) nghĩa là phần bù, e.