TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explement

giọng máy của trình duyệt

explement nghĩa là phần bù, e.

Nghĩa của explement

Danh từ

  1. (hình học) Phần bù (cho đủ 360).
  2. E. of an angle phần bù của một góc (cho đủ 360).

Dạng từ của explement

Số nhiềuexplements

Câu hỏi thường gặp

explement nghĩa là gì?

explement (danh từ) nghĩa là phần bù, e.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.