explementary
US giọng người thật
explementary nghĩa là bù.
Nghĩa của explementary
Danh từ
- Bù (cho đủ 360).
Câu hỏi thường gặp
explementary nghĩa là gì?
explementary (danh từ) nghĩa là bù.
explementary nghĩa là bù.
explementary (danh từ) nghĩa là bù.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.