TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explementary

US giọng người thật

explementary nghĩa là bù.

Nghĩa của explementary

Danh từ

  1. Bù (cho đủ 360).

Câu hỏi thường gặp

explementary nghĩa là gì?

explementary (danh từ) nghĩa là bù.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.