TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exploder

UK/ɪkˈspləʊ.də/ US/ɪkˈsploʊ.dəɹ/ giọng máy của trình duyệt

exploder nghĩa là Xem explode.

Nghĩa của exploder

Danh từ

  1. Xem explode

Dạng từ của exploder

Số nhiềuexploders

Câu hỏi thường gặp

exploder nghĩa là gì?

exploder (danh từ) nghĩa là Xem explode.

exploder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exploder: giọng Anh (UK) /ɪkˈspləʊ.də/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsploʊ.dəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.