TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exploitative

US/ɛkˈsplɔɪtətɪv/ giọng máy của trình duyệt

exploitative nghĩa là Xem exploit.

Nghĩa của exploitative

Tính từ

  1. Xem exploit

Dạng từ của exploitative

So sánh hơnmore exploitative
So sánh nhấtmost exploitative

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exploitative

Đồng nghĩa

Họ từ của exploitative

Câu hỏi thường gặp

exploitative nghĩa là gì?

exploitative (tính từ) nghĩa là Xem exploit.

exploitative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exploitative: giọng Mỹ (US) /ɛkˈsplɔɪtətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.