TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exposer

US/ɪk.ˈspoʊ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

exposer nghĩa là Xem expose.

Nghĩa của exposer

Danh từ

  1. Xem expose

Dạng từ của exposer

Số nhiềuexposers

Câu hỏi thường gặp

exposer nghĩa là gì?

exposer (danh từ) nghĩa là Xem expose.

exposer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exposer: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈspoʊ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.