TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exposure time

US/ɪk.ˈspoʊ.ʒɜː ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

exposure time nghĩa là thời gian phơi bày.

Nghĩa của exposure time

Danh từ

  1. Tech Thời gian phơi bày.

Dạng từ của exposure time

Số nhiềuexposure times

Câu hỏi thường gặp

exposure time nghĩa là gì?

exposure time (danh từ) nghĩa là thời gian phơi bày.

exposure time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exposure time: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈspoʊ.ʒɜː ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.