TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exposure

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/ US/ɪkˈspoʊ.ʒɚ/ giọng máy của trình duyệt

exposure nghĩa là sự phơi, sự bóc trần, sự vạch trần.

Nghĩa của exposure

Danh từ

  1. Sự phơi.
  2. Sự bóc trần, sự vạch trần.
  3. Sự bày hàng.
  4. Sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn...).
  5. Hướng.
    • to have a southern exposurehướng nam (nhà...)
  6. Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường.
  7. Nhiếp ảnh Sự phơi nắng.

Dạng từ của exposure

Số nhiềuexposures

Họ từ của exposure

Cụm từ, thành ngữ với exposure

  • exposure time — Thời gian phơi bày.

Câu hỏi thường gặp

exposure nghĩa là gì?

exposure (danh từ) nghĩa là sự phơi, sự bóc trần, sự vạch trần.

exposure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exposure: giọng Anh (UK) /ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspoʊ.ʒɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.