exposure
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/
US/ɪkˈspoʊ.ʒɚ/
giọng máy của trình duyệt
exposure nghĩa là sự phơi, sự bóc trần, sự vạch trần.
Nghĩa của exposure
Danh từ
- Sự phơi.
- Sự bóc trần, sự vạch trần.
- Sự bày hàng.
- Sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn...).
- Hướng.
- to have a southern exposurehướng nam (nhà...)
- Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường.
- Nhiếp ảnh Sự phơi nắng.
Dạng từ của exposure
| Số nhiều | exposures |
Họ từ của exposure
Cụm từ, thành ngữ với exposure
- exposure time — Thời gian phơi bày.
Câu hỏi thường gặp
exposure nghĩa là gì?
exposure (danh từ) nghĩa là sự phơi, sự bóc trần, sự vạch trần.
exposure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exposure: giọng Anh (UK) /ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈspoʊ.ʒɚ/.