TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expounder

US/ɪk.ˈspɑʊn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

expounder nghĩa là người dẫn giải.

Nghĩa của expounder

Danh từ

  1. Người dẫn giải.

Dạng từ của expounder

Số nhiềuexpounders

Câu hỏi thường gặp

expounder nghĩa là gì?

expounder (danh từ) nghĩa là người dẫn giải.

expounder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expounder: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈspɑʊn.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.